thuế đinh

Học thuật
Thân thiện
thuế đinh

Một người nông dân đang nộp thuế đinh cho viên chức.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế dân đinh phải đóng theo đầu người, dưới chế độ : Đây một loại thuế trực thu, đánh vào mỗi người dân (nam giới trưởng thành, gọi là "đinh") như một khoản cố định, không phụ thuộc vào tài sản hay thu nhập. Loại thuế này tồn tại trong các chế độ phong kiến thực dân trước đây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dưới thời phong kiến, thuế đinh một gánh nặng lớn đối với người nông dân.
    • Sổ sách triều Nguyễn còn ghi chép số lượng đinh để tính thuế đinh hàng năm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chạy thuế đinh": Hành động tìm cách trốn tránh hoặc giảm bớt nghĩa vụ đóng thuế đinh.
    • Câu chuyện "Làng" của Kim Lân nhắc đến cảnh người dân lo sợ, bàn tính chuyện chạy thuế đinh.
Biến thể từ gần giống
  • Thuế thân: Cách gọi khác của "thuế đinh". Từ "thân" ở đây chỉ thân thể, cá nhân.
  • Sưu dịch: Chế độ lao động nghĩa vụ (công ích) thời phong kiến, thường đi kèm với thuế khóa như thuế đinh.
Từ đồng nghĩa
  • Thuế thân: (Xemmục Biến thể từ gần giống).
  • Thuế đầu người: Cách gọi mô tả tính chất của loại thuế này.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "thuế đinh" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng khi nói về các chế độ xã hội trong quá khứ (như thời phong kiến Việt Nam hay thời Pháp thuộc). Trong xã hội hiện đại, loại thuế này không còn tồn tại.
thuế đinh

Một người nông dân đang nộp thuế đinh cho viên chức.

  1. Cg. Thuế thân. Thuế dân đinh phải đóng theo đầu người, dưới chế độ .